6.870.337 AFN
mỗi kilôgam · 18K · AFN
1000 g · Cập nhật: 2026-09-19T17:40:47Z
Thị trường đã đóng cửa. Đây là giá đóng cửa thứ Sáu.
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| 18K | 6.870.337 AFN |
|---|---|
| 22K | 8.390.971 AFN |
| 24K | 9.151.289 AFN |