15.851 BDT
mỗi gram · 22K · BDT
Cập nhật: 2026-09-19T17:40:47Z
Thị trường đã đóng cửa. Đây là giá đóng cửa thứ Sáu.
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam | mỗi bhori |
|---|---|---|---|---|
| 22K | 15.851 BDT | 493.016 BDT | 15.850.820 BDT | 184.884 BDT |
| 21K | 15.141 BDT | 470.948 BDT | 15.141.340 BDT | 176.609 BDT |
| 18K | 12.978 BDT | 403.670 BDT | 12.978.291 BDT | 151.379 BDT |
| 1 ngày | +0.59% |
|---|---|
| 7 ngày | +0.58% |
| 30 ngày | -1.10% |
| 1 năm | +20.13% |