101.513 CLP
mỗi gram · 18K · CLP
Cập nhật: 2026-09-19T17:40:47Z
Thị trường đã đóng cửa. Đây là giá đóng cửa thứ Sáu.
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 18K | 101.513 CLP | 3.157.417 CLP | 101.513.319 CLP |
| 24K | 135.216 CLP | 4.205.680 CLP | 135.215.741 CLP |
| 14K | 79.180 CLP | 2.462.785 CLP | 79.180.389 CLP |
| 1 ngày | +1.76% |
|---|---|
| 7 ngày | +3.25% |
| 30 ngày | +3.76% |
| 1 năm | +20.09% |