2.185 CUP
mỗi gram · 14K · CUP
Cập nhật: 2026-09-19T17:40:47Z
Thị trường đã đóng cửa. Đây là giá đóng cửa thứ Sáu.
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 14K | 2.185 CUP | 67.953 CUP | 2.184.752 CUP |
| 18K | 2.801 CUP | 87.120 CUP | 2.800.964 CUP |
| 24K | 3.731 CUP | 116.043 CUP | 3.730.884 CUP |
| 1 ngày | +1.38% |
|---|---|
| 7 ngày | +1.14% |
| 30 ngày | -1.15% |
| 1 năm | +31.70% |