687,6 DKK
mỗi gram · 750 · DKK
Cập nhật: 2026-09-19T17:40:47Z
Thị trường đã đóng cửa. Đây là giá đóng cửa thứ Sáu.
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 750 | 687,6 DKK | 21.387 DKK | 687.596 DKK |
| 585 | 536,3 DKK | 16.682 DKK | 536.325 DKK |
| 999 | 915,9 DKK | 28.487 DKK | 915.879 DKK |
| 1 ngày | +1.11% |
|---|---|
| 7 ngày | +2.13% |
| 30 ngày | -0.38% |
| 1 năm | +22.59% |