6.428 EGP
mỗi gram · 21K · EGP
Cập nhật: 2026-09-19T17:40:47Z
Thị trường đã đóng cửa. Đây là giá đóng cửa thứ Sáu.
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 21K | 6.428 EGP | 199.924 EGP | 6.427.708 EGP |
| 24K | 7.339 EGP | 228.256 EGP | 7.338.606 EGP |
| 18K | 5.509 EGP | 171.363 EGP | 5.509.464 EGP |
| 1 ngày | +1.21% |
|---|---|
| 7 ngày | +2.66% |
| 30 ngày | +2.68% |
| 1 năm | +28.96% |