1.216 GHS
mỗi gram · 18K · GHS
Cập nhật: 2026-09-19T17:40:47Z
Thị trường đã đóng cửa. Đây là giá đóng cửa thứ Sáu.
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 18K | 1.216 GHS | 37.835 GHS | 1.216.439 GHS |
| 22K | 1.486 GHS | 46.210 GHS | 1.485.677 GHS |
| 24K | 1.620 GHS | 50.397 GHS | 1.620.296 GHS |
| 1 ngày | +1.46% |
|---|---|
| 7 ngày | +1.59% |
| 30 ngày | +3.46% |
| 1 năm | +11.88% |