629,0 GTQ
mỗi gram · 14K · GTQ
Cập nhật: 2026-09-19T17:40:47Z
Thị trường đã đóng cửa. Đây là giá đóng cửa thứ Sáu.
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 14K | 629,0 GTQ | 19.563 GTQ | 628.957 GTQ |
| 18K | 806,4 GTQ | 25.080 GTQ | 806.356 GTQ |
| 24K | 1.074 GTQ | 33.407 GTQ | 1.074.066 GTQ |
| 1 ngày | +0.94% |
|---|---|
| 7 ngày | +1.04% |
| 30 ngày | -1.14% |
| 1 năm | +18.67% |