1.026 HK$
mỗi gram · 999 · HKD
Cập nhật: 2026-11-04T17:41:00Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam | mỗi tael |
|---|---|---|---|---|
| 999 | 1.026 HK$ | 31.922 HK$ | 1.026.331 HK$ | 38.415 HK$ |
| 916 | 941,1 HK$ | 29.270 HK$ | 941.060 HK$ | 35.223 HK$ |
| 750 | 770,5 HK$ | 23.966 HK$ | 770.519 HK$ | 28.840 HK$ |
| 1 ngày | +1.55% |
|---|---|
| 7 ngày | -1.34% |
| 30 ngày | -3.65% |
| 1 năm | +0.74% |