1.104 HK$
mỗi gram · 999 · HKD
Cập nhật: 2026-09-19T17:40:47Z
Thị trường đã đóng cửa. Đây là giá đóng cửa thứ Sáu.
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam | mỗi tael |
|---|---|---|---|---|
| 999 | 1.104 HK$ | 34.353 HK$ | 1.104.468 HK$ | 41.339 HK$ |
| 916 | 1.013 HK$ | 31.499 HK$ | 1.012.705 HK$ | 37.905 HK$ |
| 750 | 829,2 HK$ | 25.790 HK$ | 829.180 HK$ | 31.035 HK$ |
| 1 ngày | +1.35% |
|---|---|
| 7 ngày | +1.20% |
| 30 ngày | -1.11% |
| 1 năm | +20.14% |