20.662 ¥
mỗi gram · 24K · JPY
Cập nhật: 2026-11-04T17:41:00Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 24K | 20.662 ¥ | 642.648 ¥ | 20.661.604 ¥ |
| 18K | 15.512 ¥ | 482.468 ¥ | 15.511.715 ¥ |
| 14K | 12.099 ¥ | 376.325 ¥ | 12.099.137 ¥ |
| 1 ngày | +1.64% |
|---|---|
| 7 ngày | -1.27% |
| 30 ngày | -3.71% |
| 1 năm | +2.15% |