526,4 MYR
mỗi gram · 916 · MYR
Cập nhật: 2026-09-19T17:40:47Z
Thị trường đã đóng cửa. Đây là giá đóng cửa thứ Sáu.
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 916 | 526,4 MYR | 16.374 MYR | 526.446 MYR |
| 999 | 574,1 MYR | 17.858 MYR | 574.148 MYR |
| 750 | 431,0 MYR | 13.407 MYR | 431.042 MYR |
| 1 ngày | +0.88% |
|---|---|
| 7 ngày | +1.23% |
| 30 ngày | -0.42% |
| 1 năm | +15.81% |