488,5 MYR
mỗi gram · 916 · MYR
Cập nhật: 2026-11-04T17:41:00Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 916 | 488,5 MYR | 15.194 MYR | 488.505 MYR |
| 999 | 532,8 MYR | 16.571 MYR | 532.769 MYR |
| 750 | 400,0 MYR | 12.441 MYR | 399.977 MYR |
| 1 ngày | +1.52% |
|---|---|
| 7 ngày | -1.59% |
| 30 ngày | -3.99% |
| 1 năm | -3.31% |