87,4 €
mỗi gram · 750 · EUR
Cập nhật: 2026-11-04T17:41:00Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 750 | 87,4 € | 2.720 € | 87.440 € |
| 585 | 68,2 € | 2.121 € | 68.203 € |
| 999 | 116,5 € | 3.623 € | 116.470 € |
| 1 ngày | +1.21% |
|---|---|
| 7 ngày | -2.31% |
| 30 ngày | -4.05% |
| 1 năm | +2.29% |