140.792 NGN
mỗi gram · 18K · NGN
Cập nhật: 2026-09-19T17:40:47Z
Thị trường đã đóng cửa. Đây là giá đóng cửa thứ Sáu.
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 18K | 140.792 NGN | 4.379.129 NGN | 140.792.251 NGN |
| 22K | 171.954 NGN | 5.348.376 NGN | 171.954.269 NGN |
| 24K | 187.535 NGN | 5.832.999 NGN | 187.535.278 NGN |
| 1 ngày | +1.53% |
|---|---|
| 7 ngày | +1.57% |
| 30 ngày | -2.65% |
| 1 năm | +6.20% |