994,2 NOK
mỗi gram · 750 · NOK
Cập nhật: 2026-09-19T17:40:47Z
Thị trường đã đóng cửa. Đây là giá đóng cửa thứ Sáu.
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 750 | 994,2 NOK | 30.922 NOK | 994.152 NOK |
| 585 | 775,4 NOK | 24.119 NOK | 775.439 NOK |
| 999 | 1.324 NOK | 41.188 NOK | 1.324.210 NOK |
| 1 ngày | +1.20% |
|---|---|
| 7 ngày | +2.43% |
| 30 ngày | -1.25% |
| 1 năm | +13.86% |