312,4 PLN
mỗi gram · 585 · PLN
Cập nhật: 2026-09-19T17:40:47Z
Thị trường đã đóng cửa. Đây là giá đóng cửa thứ Sáu.
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 585 | 312,4 PLN | 9.718 PLN | 312.434 PLN |
| 750 | 400,6 PLN | 12.459 PLN | 400.556 PLN |
| 999 | 533,5 PLN | 16.595 PLN | 533.540 PLN |
| 333 | 177,8 PLN | 5.532 PLN | 177.847 PLN |
| 1 ngày | +0.91% |
|---|---|
| 7 ngày | +2.78% |
| 30 ngày | +0.52% |
| 1 năm | +25.07% |