449,4 QAR
mỗi gram · 21K · QAR
Cập nhật: 2026-09-19T17:40:47Z
Thị trường đã đóng cửa. Đây là giá đóng cửa thứ Sáu.
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 21K | 449,4 QAR | 13.979 QAR | 449.439 QAR |
| 24K | 513,1 QAR | 15.960 QAR | 513.131 QAR |
| 18K | 385,2 QAR | 11.982 QAR | 385.233 QAR |
| 1 ngày | +1.49% |
|---|---|
| 7 ngày | +1.29% |
| 30 ngày | -1.00% |
| 1 năm | +19.26% |