377,5 RON
mỗi gram · 585 · RON
Cập nhật: 2026-09-19T17:40:47Z
Thị trường đã đóng cửa. Đây là giá đóng cửa thứ Sáu.
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 585 | 377,5 RON | 11.742 RON | 377.525 RON |
| 750 | 484,0 RON | 15.054 RON | 484.006 RON |
| 999 | 644,7 RON | 20.052 RON | 644.697 RON |
| 1 ngày | +1.09% |
|---|---|
| 7 ngày | +2.30% |
| 30 ngày | +0.10% |
| 1 năm | +27.13% |