6.257 RUB
mỗi gram · 585 · RUB
Cập nhật: 2026-11-04T17:41:00Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 585 | 6.257 RUB | 194.618 RUB | 6.257.106 RUB |
| 750 | 8.022 RUB | 249.510 RUB | 8.021.930 RUB |
| 999 | 10.685 RUB | 332.347 RUB | 10.685.211 RUB |
| 1 ngày | +2.11% |
|---|---|
| 7 ngày | +0.11% |
| 30 ngày | -6.14% |
| 1 năm | +0.99% |