6.966 RUB
mỗi gram · 585 · RUB
Cập nhật: 2026-09-19T17:40:47Z
Thị trường đã đóng cửa. Đây là giá đóng cửa thứ Sáu.
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 585 | 6.966 RUB | 216.681 RUB | 6.966.442 RUB |
| 750 | 8.931 RUB | 277.796 RUB | 8.931.336 RUB |
| 999 | 11.897 RUB | 370.024 RUB | 11.896.539 RUB |
| 1 ngày | +1.68% |
|---|---|
| 7 ngày | +1.81% |
| 30 ngày | -1.74% |
| 1 năm | +19.97% |