175.390 ₩
mỗi gram · 24K · KRW
Cập nhật: 2026-11-04T17:41:00Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam | mỗi don |
|---|---|---|---|---|
| 24K | 175.390 ₩ | 5.455.250 ₩ | 175.390.345 ₩ | 657.714 ₩ |
| 18K | 131.674 ₩ | 4.095.533 ₩ | 131.674.433 ₩ | 493.779 ₩ |
| 14K | 102.706 ₩ | 3.194.515 ₩ | 102.706.058 ₩ | 385.148 ₩ |
| 1 ngày | +1.57% |
|---|---|
| 7 ngày | -1.45% |
| 30 ngày | -4.05% |
| 1 năm | -6.96% |