35.052 LKR
mỗi gram · 18K · LKR
Cập nhật: 2026-09-19T17:40:47Z
Thị trường đã đóng cửa. Đây là giá đóng cửa thứ Sáu.
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| mỗi gram | 35.052 LKR |
|---|---|
| mỗi ounce | 1.090.242 LKR |
| mỗi kilôgam | 35.052.099 LKR |
| mỗi pawuma | 280.417 LKR |