1.036 SEK
mỗi gram · 750 · SEK
Cập nhật: 2026-09-19T17:40:47Z
Thị trường đã đóng cửa. Đây là giá đóng cửa thứ Sáu.
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 750 | 1.036 SEK | 32.226 SEK | 1.036.095 SEK |
| 585 | 808,2 SEK | 25.136 SEK | 808.154 SEK |
| 999 | 1.380 SEK | 42.925 SEK | 1.380.079 SEK |
| 1 ngày | +0.91% |
|---|---|
| 7 ngày | +2.19% |
| 30 ngày | +1.83% |
| 1 năm | +25.44% |