115,9 CHF
mỗi gram · 999 · CHF
Cập nhật: 2026-09-19T17:40:47Z
Thị trường đã đóng cửa. Đây là giá đóng cửa thứ Sáu.
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 999 | 115,9 CHF | 3.604 CHF | 115.858 CHF |
| 750 | 87,0 CHF | 2.705 CHF | 86.980 CHF |
| 585 | 67,8 CHF | 2.110 CHF | 67.845 CHF |
| 1 ngày | +1.02% |
|---|---|
| 7 ngày | +2.28% |
| 30 ngày | +0.29% |
| 1 năm | +24.17% |