4.295 NT$
mỗi gram · 999 · TWD
Cập nhật: 2026-11-04T17:41:00Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 999 | 4.295 NT$ | 133.578 NT$ | 4.294.635 NT$ |
| 750 | 3.224 NT$ | 100.284 NT$ | 3.224.201 NT$ |
| 1 ngày | +1.67% |
|---|---|
| 7 ngày | -0.24% |
| 30 ngày | -0.52% |
| 1 năm | +6.00% |