4.261 ฿
mỗi gram · 96.5% · THB
Cập nhật: 2026-11-04T17:41:00Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam | mỗi baht (bar) | mỗi baht (ornament) |
|---|---|---|---|---|---|
| 96.5% | 4.261 ฿ | 132.524 ฿ | 4.260.732 ฿ | 64.951 ฿ | 64.593 ฿ |
| 99.9% | 4.411 ฿ | 137.193 ฿ | 4.410.851 ฿ | 67.239 ฿ | 66.869 ฿ |
| 1 ngày | +1.52% |
|---|---|
| 7 ngày | -1.63% |
| 30 ngày | -3.55% |
| 1 năm | +3.45% |