6.865 TRY
mỗi gram · 24K · TRY
Cập nhật: 2026-09-19T17:40:47Z
Thị trường đã đóng cửa. Đây là giá đóng cửa thứ Sáu.
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam | mỗi çeyrek | mỗi yarım | mỗi tam |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24K | 6.865 TRY | 213.535 TRY | 6.865.319 TRY | — | — | — |
| 22K | 6.295 TRY | 195.794 TRY | 6.294.927 TRY | 11.041 TRY | 22.083 TRY | 44.165 TRY |
| 14K | 4.020 TRY | 125.043 TRY | 4.020.232 TRY | — | — | — |
| 1 ngày | +1.53% |
|---|---|
| 7 ngày | +1.54% |
| 30 ngày | +0.64% |
| 1 năm | +40.53% |