1.664.819 UZS
mỗi gram · 999 · UZS
Cập nhật: 2026-09-19T17:40:47Z
Thị trường đã đóng cửa. Đây là giá đóng cửa thứ Sáu.
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| mỗi gram | 1.664.819 UZS |
|---|---|
| mỗi ounce | 51.781.657 UZS |
| mỗi kilôgam | 1.664.818.935 UZS |