26.010 HUF
mỗi gram · 585 · HUF
Cập nhật: 2026-09-19T17:40:47Z
Thị trường đã đóng cửa. Đây là giá đóng cửa thứ Sáu.
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 585 | 26.010 HUF | 808.993 HUF | 26.009.717 HUF |
| 750 | 33.346 HUF | 1.037.170 HUF | 33.345.791 HUF |
| 999 | 44.417 HUF | 1.381.511 HUF | 44.416.594 HUF |
| 1 ngày | +0.36% |
|---|---|
| 7 ngày | +1.29% |
| 30 ngày | -0.75% |
| 1 năm | +13.73% |