12.827 ISK
mỗi gram · 750 · ISK
Cập nhật: 2026-09-19T17:40:47Z
Thị trường đã đóng cửa. Đây là giá đóng cửa thứ Sáu.
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 750 | 12.827 ISK | 398.973 ISK | 12.827.293 ISK |
| 585 | 10.005 ISK | 311.199 ISK | 10.005.288 ISK |
| 999 | 17.086 ISK | 531.433 ISK | 17.085.954 ISK |
| 1 ngày | +0.86% |
|---|---|
| 7 ngày | +1.74% |
| 30 ngày | -2.29% |
| 1 năm | +19.56% |