2.497.721 IDR
mỗi gram · 24K · IDR
Cập nhật: 2026-09-19T17:40:47Z
Thị trường đã đóng cửa. Đây là giá đóng cửa thứ Sáu.
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 24K | 2.497.721 IDR | 77.687.811 IDR | 2.497.721.136 IDR |
| 22K | 2.290.203 IDR | 71.233.269 IDR | 2.290.202.763 IDR |
| 18K | 1.875.166 IDR | 58.324.183 IDR | 1.875.166.018 IDR |
| 1 ngày | +1.28% |
|---|---|
| 7 ngày | +1.83% |
| 30 ngày | -1.70% |
| 1 năm | +28.42% |