2.096 ZAR
mỗi gram · 22K · ZAR
Cập nhật: 2026-09-19T17:40:47Z
Thị trường đã đóng cửa. Đây là giá đóng cửa thứ Sáu.
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 22K | 2.096 ZAR | 65.184 ZAR | 2.095.730 ZAR |
| 18K | 1.716 ZAR | 53.372 ZAR | 1.715.936 ZAR |
| 14K | 1.338 ZAR | 41.630 ZAR | 1.338.430 ZAR |
| 24K | 2.286 ZAR | 71.091 ZAR | 2.285.627 ZAR |
| 1 ngày | +0.68% |
|---|---|
| 7 ngày | +1.25% |
| 30 ngày | -1.16% |
| 1 năm | +10.95% |