280.002 TZS
mỗi gram · 18K · TZS
Cập nhật: 2026-09-19T17:40:47Z
Thị trường đã đóng cửa. Đây là giá đóng cửa thứ Sáu.
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 18K | 280.002 TZS | 8.709.039 TZS | 280.002.106 TZS |
| 22K | 341.976 TZS | 10.636.640 TZS | 341.975.905 TZS |
| 24K | 372.963 TZS | 11.600.440 TZS | 372.962.805 TZS |
| 1 ngày | +1.62% |
|---|---|
| 7 ngày | +1.31% |
| 30 ngày | -0.81% |
| 1 năm | +27.86% |