8.709.039 TZS
mỗi ounce · 18K · TZS
31.1034768 g · Cập nhật: 2026-09-19T17:40:47Z
Thị trường đã đóng cửa. Đây là giá đóng cửa thứ Sáu.
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| 18K | 8.709.039 TZS |
|---|---|
| 22K | 10.636.640 TZS |
| 24K | 11.600.440 TZS |