415.331 UGX
mỗi gram · 18K · UGX
Cập nhật: 2026-09-19T17:40:47Z
Thị trường đã đóng cửa. Đây là giá đóng cửa thứ Sáu.
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 18K | 415.331 UGX | 12.918.241 UGX | 415.331.106 UGX |
| 22K | 507.258 UGX | 15.777.479 UGX | 507.257.724 UGX |
| 24K | 553.221 UGX | 17.207.098 UGX | 553.221.033 UGX |
| 1 ngày | +1.50% |
|---|---|
| 7 ngày | +3.75% |
| 30 ngày | +4.39% |
| 1 năm | +33.73% |