3.684 UAH
mỗi gram · 585 · UAH
Cập nhật: 2026-09-19T17:40:47Z
Thị trường đã đóng cửa. Đây là giá đóng cửa thứ Sáu.
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 585 | 3.684 UAH | 114.574 UAH | 3.683.629 UAH |
| 750 | 4.723 UAH | 146.889 UAH | 4.722.601 UAH |
| 999 | 6.291 UAH | 195.657 UAH | 6.290.504 UAH |
| 1 ngày | +1.39% |
|---|---|
| 7 ngày | +1.54% |
| 30 ngày | -1.33% |
| 1 năm | +29.09% |