4.249.065 UYU
mỗi kilôgam · 18K · UYU
1000 g · Cập nhật: 2026-09-19T17:40:47Z
Thị trường đã đóng cửa. Đây là giá đóng cửa thứ Sáu.
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| 18K | 4.249.065 UYU |
|---|---|
| 24K | 5.659.754 UYU |
| 14K | 3.314.270 UYU |