4.249 UYU
mỗi gram · 18K · UYU
Cập nhật: 2026-09-19T17:40:47Z
Thị trường đã đóng cửa. Đây là giá đóng cửa thứ Sáu.
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 18K | 4.249 UYU | 132.161 UYU | 4.249.065 UYU |
| 24K | 5.660 UYU | 176.038 UYU | 5.659.754 UYU |
| 14K | 3.314 UYU | 103.085 UYU | 3.314.270 UYU |
| 1 ngày | +0.76% |
|---|---|
| 7 ngày | +0.97% |
| 30 ngày | -0.89% |
| 1 năm | +18.98% |