89.362 VES
mỗi gram · 18K · VES
Cập nhật: 2026-09-19T17:40:47Z
Thị trường đã đóng cửa. Đây là giá đóng cửa thứ Sáu.
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| mỗi gram | 89.362 VES |
|---|---|
| mỗi ounce | 2.779.464 VES |
| mỗi kilôgam | 89.361.839 VES |