89.362 VES
mỗi gram · 18K · VES
Cập nhật: 2026-09-19T17:40:47Z
Thị trường đã đóng cửa. Đây là giá đóng cửa thứ Sáu.
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 18K | 89.362 VES | 2.779.464 VES | 89.361.839 VES |
| 24K | 119.030 VES | 3.702.246 VES | 119.029.970 VES |
| 14K | 69.702 VES | 2.167.982 VES | 69.702.235 VES |
| 1 ngày | +1.30% |
|---|---|
| 7 ngày | +4.18% |
| 30 ngày | +8.31% |
| 1 năm | +525.69% |