570.614 KHR
mỗi gram · 24K · KHR
Cập nhật: 2026-09-19T17:40:47Z
Thị trường đã đóng cửa. Đây là giá đóng cửa thứ Sáu.
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam | mỗi chỉ |
|---|---|---|---|---|
| 24K | 570.614 KHR | 17.748.082 KHR | 570.614.077 KHR | 2.139.803 KHR |
| 22K | 523.206 KHR | 16.273.516 KHR | 523.205.700 KHR | 1.962.021 KHR |
| 18K | 428.389 KHR | 13.324.386 KHR | 428.388.946 KHR | 1.606.459 KHR |
| 1 ngày | +0.97% |
|---|---|
| 7 ngày | +1.09% |
| 30 ngày | -0.89% |
| 1 năm | +20.51% |